tru diệt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giết hại một cách hệ thống, tàn bạo trên quy mô lớn, thường nhằm xóa sổ một nhóm người hoặc một dòng họ: Hành động tiêu diệt triệt để, không chừa một ai, với mục đích tận diệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn xâm lược tàn ác đã ra lệnh tru diệt cả làng.
    • Trong lịch sử, những triều đại đã tru diệt tam tộc những kẻ mưu phản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tru diệt tận gốc": nhấn mạnh sự triệt để, tiêu diệt hoàn toàn, không để lại mầm mống.
    • Chính sách đó nhằm tru diệt tận gốc những thành phần chống đối.
  • "bị tru diệt": thể bị động, chỉ việc một nhóm người bị giết hại hàng loạt.
    • Cả dòng họ ông ấy đã bị tru diệt trong cuộc thanh trừng.
Biến thể từ gần giống
  • Tru sát (động từ): giết hại nhiều người, thường dùng trong bối cảnh thảm sát, tàn sát.
    • Kẻ thù đã tru sát dã man những người vô tội.
  • Tận diệt (động từ): tiêu diệt đến cùng, không còn sót lại .
    • Chiến dịch nhằm tận diệtdịch.
  • Diệt chủng (động từ): tiêu diệt một chủng tộc, một dân tộc.
    • Tội ác diệt chủng tội ác chống lại loài người.
Từ đồng nghĩa
  • Tàn sát: giết hại một cách dã man, hàng loạt.
  • Thảm sát: giết hại một cách tàn bạo, gây nên cảnh thảm khốc.
  • Hủy diệt: phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "tru diệt" mang sắc thái rất nặng nề, thường được dùng trong các văn bản lịch sử, chính luận hoặc khi miêu tả các tội ác chiến tranh, các cuộc thanh trừng tàn khốc. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đối tượng: Thường ám chỉ việc giết hại con người, đặc biệt với quy mô lớn (cả gia tộc, cộng đồng).
  1. Sát hại nhiều người một lúc: Phát xít tru diệt hàng ngàn tù binh.

Từ gần giống

Từ chứa "tru diệt"